Nữ sanh ngoại tộc
Direct English translation
A daughter is born to another clan.
Giải thích tiếng Việt
Quan niệm cũ cho rằng con gái khi lớn lên, lấy chồng thì thuộc về họ khác, không còn là người của gia tộc mình. Thường dùng để phản ánh tư tưởng trọng nam khinh nữ và cách nhìn truyền thống về vị thế của người con gái trong gia đình.
English explanation
An old belief that a daughter, once grown and married, belongs to another family line rather than her birth family. It is used to reflect traditional patriarchal attitudes and the view of daughters as eventually leaving their own clan.